tarot card

Định nghĩa

Danh từ:
- Lá bài tarot: Một lá bài thuộc một bộ bài đặc biệt (thường gồm 72 ) bao gồm 22 chính (Major Arcana) tượng trưng cho các đức tính, tật xấu, cái chết, vận may, v.v., 56 phụ (Minor Arcana) chia làm bốn chất. Bộ bài này thường được sử dụng để bói toán hoặc suy ngẫm tâm linh.

dụ sử dụng
  • ( ấy rút một lá bài tarot từ bộ bài để tiên đoán tương lai của mình.)
  • (Lá bài tarot hình tòa tháp tượng trưng cho sự thay đổi đột ngột hoặc hủy diệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To read tarot cards": Đọc bài tarot (hành động giải thích ý nghĩa của các lá bài).
    He has been reading tarot cards for over ten years. (Anh ấy đã đọc bài tarot hơn mười năm nay.)

  • "Tarot card spread": Cách xếp bài tarot (một mẫu sắp xếp các lá bài để đọc).
    A three-card tarot card spread is common for simple questions. (Một cách xếp ba lá bài tarot thường dùng cho các câu hỏi đơn giản.)

Biến thể từ gần giống
  • Tarot (danh từ): Bộ bài tarot nói chung hoặc hệ thống bài tarot.
    She studies the history of tarot. ( ấy nghiên cứu lịch sử của bài tarot.)

  • Tarot reader (danh từ): Người đọc bài tarot.
    The tarot reader interpreted the cards for her client. (Người đọc bài tarot đã giải thích các lá bài cho khách hàng.)

Từ đồng nghĩa
  • Divination card: Lá bài bói toán (một thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả bài tarot các loại bài bói khác).
  • Oracle card: Lá bài thần thánh (thường mang tính tâm linh, tương tự như bài tarot nhưng ít cấu trúc hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Draw a tarot card: Rút một lá bài tarot.
    She drew a tarot card to gain insight into her problem. ( ấy rút một lá bài tarot để cái nhìn sâu sắc về vấn đề của mình.)

  • Lay out tarot cards: Xếp bài tarot.
    He laid out tarot cards in a Celtic cross spread. (Anh ấy xếp bài tarot theo mẫu hình chữ thập Celtic.)

Thành ngữ liên quan
  • "The tarot card of fate": Lá bài tarot của số mệnh (ám chỉ một lá bài đại diện cho vận mệnh không thể thay đổi). (Khi ấy rút lá bài Chết, ấy cảm thấy đó lá bài tarot của số mệnh.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tarot card
A woman draws a tarot card from a deck on a velvet cloth.